Bản dịch của từ Heparin trong tiếng Việt
Heparin

Heparin(Noun)
Heparin là một chất tự nhiên có trong gan và một số mô khác, có tác dụng ngăn máu đông. Về mặt hóa học, nó là một polysaccharide chứa lưu huỳnh và thường được dùng làm thuốc chống đông máu trong điều trị tắc mạch (thrombosis).
A compound occurring in the liver and other tissues which inhibits blood coagulation A sulphurcontaining polysaccharide it is used as an anticoagulant in the treatment of thrombosis.
肝脏和其他组织中存在的一种抑制血液凝固的物质
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Heparin là một loại thuốc chống đông máu tự nhiên, được sản xuất chủ yếu từ gan và phổi của động vật. Nó hoạt động bằng cách ức chế các yếu tố đông máu trong cơ thể, giúp ngăn chặn hình thành cục máu đông. Heparin được sử dụng rộng rãi trong y tế, đặc biệt trong các thủ thuật phẫu thuật, điều trị và phòng ngừa các bệnh lý liên quan đến huyết khối. Trong tiếng Anh, "heparin" giữ nguyên hình thức trong cả Anh và Mỹ.
Từ "heparin" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "hepar", nghĩa là "gan". Thuật ngữ này được sử dụng lần đầu vào đầu thế kỷ 20 khi các nhà khoa học phát hiện một chất chống đông trong gan. Heparin hiện được biết đến là một glycosaminoglycan có khả năng ngăn ngừa đông máu, nhờ vào cơ chế tương tác với các yếu tố đông máu. Sự liên kết giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại cho thấy vai trò sinh học quan trọng của heparin trong y học.
Heparin là một thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực y tế, đặc biệt là trong các bài kiểm tra IELTS liên quan đến chủ đề sức khỏe và dược phẩm. Tần suất xuất hiện của từ này trong IELTS thường nằm ở mức trung bình, chủ yếu trong phần Đọc và Viết của bài thi. Ngoài ra, heparin thường được nhắc đến trong các ngữ cảnh y khoa khi thảo luận về việc điều trị ngăn ngừa đông máu hoặc trong các thủ thuật phẫu thuật.
Heparin là một loại thuốc chống đông máu tự nhiên, được sản xuất chủ yếu từ gan và phổi của động vật. Nó hoạt động bằng cách ức chế các yếu tố đông máu trong cơ thể, giúp ngăn chặn hình thành cục máu đông. Heparin được sử dụng rộng rãi trong y tế, đặc biệt trong các thủ thuật phẫu thuật, điều trị và phòng ngừa các bệnh lý liên quan đến huyết khối. Trong tiếng Anh, "heparin" giữ nguyên hình thức trong cả Anh và Mỹ.
Từ "heparin" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "hepar", nghĩa là "gan". Thuật ngữ này được sử dụng lần đầu vào đầu thế kỷ 20 khi các nhà khoa học phát hiện một chất chống đông trong gan. Heparin hiện được biết đến là một glycosaminoglycan có khả năng ngăn ngừa đông máu, nhờ vào cơ chế tương tác với các yếu tố đông máu. Sự liên kết giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại cho thấy vai trò sinh học quan trọng của heparin trong y học.
Heparin là một thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực y tế, đặc biệt là trong các bài kiểm tra IELTS liên quan đến chủ đề sức khỏe và dược phẩm. Tần suất xuất hiện của từ này trong IELTS thường nằm ở mức trung bình, chủ yếu trong phần Đọc và Viết của bài thi. Ngoài ra, heparin thường được nhắc đến trong các ngữ cảnh y khoa khi thảo luận về việc điều trị ngăn ngừa đông máu hoặc trong các thủ thuật phẫu thuật.
