Bản dịch của từ Herbalism trong tiếng Việt

Herbalism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Herbalism(Noun)

hˈɜːbəlˌɪzəm
ˈhɝbəˌɫɪzəm
01

Nghiên cứu hoặc thực hành về việc sử dụng cây cối trong y học

Researching or practicing the medicinal applications of plants.

研究或实践植物药的应用

Ví dụ
02

Nghệ thuật hoặc phương pháp sử dụng thảo mộc để nâng cao sức khỏe hoặc điều trị bệnh tật

Herbal medicine or the practice of using herbs to boost health or treat ailments.

使用草药促进健康或治疗疾病的技巧或方法

Ví dụ
03

Hệ thống y học sử dụng các loại thảo dược để chữa bệnh

A medical system that uses various plants for healing.

一种利用植物进行疗愈的医学体系

Ví dụ