Bản dịch của từ Herd of elk trong tiếng Việt

Herd of elk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Herd of elk(Noun)

hˈɜːd ˈɒf ˈɛlk
ˈhɝd ˈɑf ˈɛɫk
01

Thuật ngữ chung cho hươu khi chúng tụ họp thành một nhóm xã hội

The term 'herd' refers to when reindeer are together in a social group.

当麋鹿成群结队时的统称

Ví dụ
02

Một nhóm lớn các loài động vật, đặc biệt khi chúng di chuyển hoặc gặm cỏ cùng nhau ở một khu vực nhất định

A large group of animals, especially when they move or graze together in a specific area.

一大群动物,尤其是在它们一起迁徙或觅食时聚集在特定区域内。

Ví dụ
03

Một nhóm hươu xạ thường sống trong rừng và các khu vực hoang dã khác

A group of reindeer is commonly found in forests and other wild areas.

一群麋鹿,通常出现在森林和其他野外地区

Ví dụ