Bản dịch của từ Heron trong tiếng Việt

Heron

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heron (Noun Countable)

hˈɛrən
ˈhɛrən
01

Loài chim lớn sống gần nước, có chân và cổ dài, mỏ nhọn, thường ăn cá

A large bird with long legs a long neck and a pointed beak usually found near water and feeding on fish

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa