Bản dịch của từ Herpes occurrence trong tiếng Việt
Herpes occurrence
Noun [U/C]

Herpes occurrence(Noun)
hˈɜːps əkˈʌrəns
ˈhɝps əˈkɝəns
Ví dụ
02
Một đợt bùng phát hoặc tái phát của các tổn thương do herpes.
An outbreak or recurrence of herpes lesions
Ví dụ
