Bản dịch của từ Hidden gems trong tiếng Việt
Hidden gems
Noun [U/C]

Hidden gems(Noun)
hˈɪdən ɡˈɛmz
ˈhɪdən ˈɡɛmz
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ai đó hoặc vật thể nổi bật và xuất sắc hơn bình thường
A person or thing that has exceptional or outstanding features.
某人或某物具有非凡或出众的特质。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
