Bản dịch của từ Hidden gems trong tiếng Việt

Hidden gems

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hidden gems(Noun)

hˈɪdən ɡˈɛmz
ˈhɪdən ˈɡɛmz
01

Một viên đá quý còn chưa được mài giũa hay cắt gọt

An uncut or unpolished gemstone.

一块未经打磨或雕琢的宝石。

Ví dụ
02

Một thứ ít người biết đến hoặc công nhận nhưng có giá trị hoặc chất lượng

An attribute that is not widely known or recognized but still holds value or quality.

这是一个鲜有人知或未被认可,但却具有价值或品质的事物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Ai đó hoặc vật thể nổi bật và xuất sắc hơn bình thường

A person or thing that has exceptional or outstanding features.

某人或某物具有非凡或出众的特质。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa