Bản dịch của từ Hidden information trong tiếng Việt

Hidden information

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hidden information(Phrase)

hˈɪdən ˌɪnfəmˈeɪʃən
ˈhɪdən ˌɪnfɝˈmeɪʃən
01

Dữ liệu không rõ ràng hoặc dễ nhận thấy ngay lập tức.

Data that is not immediately apparent or obvious

Ví dụ
02

Kiến thức không được công bố hoặc không được chia sẻ với người khác.

Knowledge that is not disclosed or made available to others

Ví dụ
03

Thông tin bị giấu kín hoặc bị giữ ở nơi khuất tầm nhìn.

Information that is concealed or kept out of sight

Ví dụ