Bản dịch của từ Hiding property facts trong tiếng Việt

Hiding property facts

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hiding property facts(Phrase)

hˈaɪdɪŋ prˈɒpəti fˈækts
ˈhaɪdɪŋ ˈprɑpɝti ˈfækts
01

Không tiết lộ thông tin có thể ảnh hưởng đến giá trị hoặc mức độ hấp dẫn của bất động sản

Retaining information that could impact the value or appeal of a property

保留那些可能影响房产价值或吸引力的重要信息

Ví dụ
02

Không tiết lộ các thông tin quan trọng về bất động sản có thể ảnh hưởng đến quyết định mua hàng

Don't reveal important information about a property that could influence the purchasing decision.

不要透露有关某个房产的重要信息,以免影响购房决策。

Ví dụ
03

Che giấu sự thật hoặc những thông tin liên quan về một bất động sản

Concealing the truth or relevant information about a property.

隐瞒房地产相关的事实或信息

Ví dụ