Anh - Việt

Bản dịch của từ High colored trong tiếng Việt

high colored

Idiom

high colored (Idiom)

AI

Nghĩa 01

cao cấp hoặc phức tạp về ngoại hình hoặc phong cách.

elevated or sophisticated in appearance or style.

Ví dụ
Buổi lễ có trang trí cao cấp khiến tất cả khách mời ấn tượng.The gala featured high colored decorations that impressed all the guests.
Sự kiện không có trang phục cao cấp, chỉ có trang phục bình thường.The event did not have high colored outfits, just casual attire.

Nghĩa 02

có màu sắc sống động hoặc tươi sáng.

having a vivid or bright color.

Ví dụ
Chiếc váy màu sắc rực rỡ của cô nổi bật tại sự kiện xã hội.Her high colored dress stood out at the social event.
Những nhận xét màu sắc rực rỡ của anh không làm ai bị xúc phạm trong cuộc thảo luận.His high colored remarks did not offend anyone during the discussion.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh