Bản dịch của từ Highlights realization trong tiếng Việt
Highlights realization

Highlights realization(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Highlights realization(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm cái gì đó nổi bật hoặc dễ nhận thấy hơn
The best part or the most important aspect of a feature.
使某事突显出来或更引人注目
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nhấn mạnh hoặc làm nổi bật một sự thật hay đặc điểm cụ thể nào đó
A memorable or significant event
一次难忘的或令人难以忘怀的事件
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Highlights realization(Noun Countable)
Một khu vực hoặc phần được đánh dấu hoặc nhấn mạnh
This action emphasizes something.
强调某事的动作
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một dịp hoặc ví dụ về việc làm nổi bật, đặc biệt trong một sự kiện hoặc buổi thuyết trình
The best or most important part of a feature.
特别是在活动或演讲中突显的场合或时刻
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một điểm nhấn hoặc đặc điểm nổi bật
A memorable or prominent event
一个突出显示的特定点或特征
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
