Bản dịch của từ Hijacks trong tiếng Việt
Hijacks

Hijacks(Verb)
Chuyển hướng một phương tiện như máy bay đến một điểm không được phép.
To reroute a vehicle, such as an airplane, to an unauthorized destination.
将车辆(如飞机)引导至未授权的目的地。
Chiếm đoạt cái gì đó để sử dụng hoặc hưởng lợi riêng, đặc biệt là theo cách gian lận.
To seize something for personal use or advantage, especially through dishonest means.
以欺诈手段占为己有,用于自己利益
Dạng động từ của Hijacks (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Hijack |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Hijacked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Hijacked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Hijacks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Hijacking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thuật ngữ "hijacks" (động từ "hijack") có nghĩa là chiếm đoạt hoặc kiểm soát một phương tiện, hàng hóa hoặc thông tin chống lại ý chí của người điều khiển. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "hijack" được sử dụng tương tự, tuy nhiên, ngữ cảnh và cách diễn đạt có thể khác nhau. Ở Mỹ, từ này thường liên quan đến việc chiếm đoạt máy bay, trong khi ở Anh, nó có thể liên quan đến cả ô tô và các phương tiện khác. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến cách hiểu và ứng dụng từ ngữ trong văn cảnh.
Họ từ
Thuật ngữ "hijacks" (động từ "hijack") có nghĩa là chiếm đoạt hoặc kiểm soát một phương tiện, hàng hóa hoặc thông tin chống lại ý chí của người điều khiển. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "hijack" được sử dụng tương tự, tuy nhiên, ngữ cảnh và cách diễn đạt có thể khác nhau. Ở Mỹ, từ này thường liên quan đến việc chiếm đoạt máy bay, trong khi ở Anh, nó có thể liên quan đến cả ô tô và các phương tiện khác. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến cách hiểu và ứng dụng từ ngữ trong văn cảnh.
