Bản dịch của từ Himalayan trong tiếng Việt
Himalayan

Himalayan (Adjective)
The Himalayan community celebrates their culture every year in May.
Cộng đồng Himalayan tổ chức lễ hội văn hóa hàng năm vào tháng Năm.
The Himalayan traditions are not well known outside of their region.
Các truyền thống Himalayan không được biết đến nhiều bên ngoài khu vực của họ.
Are Himalayan festivals popular among young people in Nepal?
Liệu các lễ hội Himalayan có phổ biến trong giới trẻ ở Nepal không?
"Himalayan" là một tính từ được sử dụng để chỉ các yếu tố liên quan đến dãy Himalaya, dãy núi cao nhất thế giới, nằm giữa Ấn Độ và Tây Tạng. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh địa lý, sinh thái và văn hóa. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "Himalayan" mà không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau; ví dụ, “Himalayan salt” thường được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ để chỉ muối đá từ khu vực này.
Từ "Himalayan" có nguồn gốc từ tiếng Latin "Himalaya", bắt nguồn từ tiếng Sanskrit "Himalaya", mang nghĩa là "nơi tuyết". Từ này chỉ dãy núi Himalaya, tọa lạc giữa Ấn Độ và Tây Tạng, nổi bật với các đỉnh núi cao và băng tuyết thường xuyên. Sự kết hợp giữa địa lý và khí hậu đã tạo nên ý nghĩa hiện tại của từ này, thường được sử dụng để chỉ những đặc điểm thiên nhiên và văn hóa độc đáo của khu vực này.
Từ "Himalayan" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tần suất xuất hiện chủ yếu liên quan đến các chủ đề về địa lý, môi trường và văn hóa vùng núi Himalaya. Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch, khí hậu và sinh thái. Sự phổ biến của từ này trong các văn bản học thuật và truyền thông cho thấy tầm quan trọng của dãy Himalaya trong nghiên cứu khoa học và bảo tồn.