Bản dịch của từ Hin trong tiếng Việt

Hin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hin(Noun)

hɪn
hɪn
01

Một đơn vị đo thể tích chất lỏng trong Kinh Thánh Do Thái, khoảng 5 lít (xấp xỉ 1 gallon).

A Hebrew unit of liquid capacity equal to approximately 5 litres (about one gallon).

希伯来液体单位,约等于5升。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ