Bản dịch của từ Hinder career advancement trong tiếng Việt

Hinder career advancement

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hinder career advancement(Phrase)

hˈaɪndɐ kərˈiə ˈædvənsmənt
ˈhaɪndɝ ˈkɛrɪr ˈædvənsmənt
01

Cản trở hoặc làm chậm tiến trình phát triển nghề nghiệp của ai đó

To obstruct or delay the progress of someones professional growth

Ví dụ
02

Tạo ra khó khăn hoặc trở ngại trong con đường thăng tiến sự nghiệp của ai đó

To create difficulties or obstacles in the path of someones career progress

Ví dụ
03

Hạn chế cơ hội thăng chức hoặc thăng tiến trong công việc.

To restrict opportunities for promotions or advancements in a job

Ví dụ