Bản dịch của từ Hinderance of skill trong tiếng Việt

Hinderance of skill

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hinderance of skill(Noun)

hˈɪndərəns ˈɒf skˈɪl
ˈhɪndɝəns ˈɑf ˈskɪɫ
01

Một chướng ngại hoặc trở lực cản trở sự tiến bộ

An obstacle or hindrance that slows down progress.

这是阻碍或妨碍进步的障碍或难关。

Ví dụ
02

Hành động làm cho điều gì đó trở nên khó khăn hoặc làm chậm lại quá trình của nó

Actions that make something more difficult or slow down its progress.

拖延或阻碍某事的进行,使其变得更困难或进展缓慢。

Ví dụ
03

Một rào cản hoặc bất lợi cản trở khả năng của cá nhân trong việc thực hiện hoặc phát triển một kỹ năng

An obstacle or barrier that hinders a person's ability to perform or develop a skill.

这是阻碍个人掌握或发展某项技能的一个不利因素或障碍。

Ví dụ