Bản dịch của từ Hinderance of skill trong tiếng Việt
Hinderance of skill
Noun [U/C]

Hinderance of skill(Noun)
hˈɪndərəns ˈɒf skˈɪl
ˈhɪndɝəns ˈɑf ˈskɪɫ
01
Một trở ngại hoặc chướng ngại vật gây cản trở hoặc ngăn cản tiến trình
A barrier or obstacle that hinders progress.
这是阻碍或者妨碍前进的障碍或难关。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một điểm bất lợi hoặc rào cản gây cản trở khả năng của cá nhân trong việc thực hiện hoặc phát triển một kỹ năng.
An obstacle or barrier that hinders an individual's ability to perform or develop a skill.
Một trở ngại hoặc rào cản ảnh hưởng đến khả năng của cá nhân trong việc thực hành hoặc nâng cao một kỹ năng.
Ví dụ
