Bản dịch của từ Hindrance evaluation trong tiếng Việt

Hindrance evaluation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hindrance evaluation(Noun)

hˈɪndrəns ɪvˌæljuːˈeɪʃən
ˈhɪndrəns ɪˌvæɫjuˈeɪʃən
01

Tình trạng bị cản trở

The state of being hindered

Ví dụ
02

Một trở ngại

An obstacle

Ví dụ
03

Một thứ gây ra sự cản trở, trì hoãn hoặc chướng ngại cho một cái gì đó hoặc ai đó.

A thing that provides resistance delay or obstruction to something or someone

Ví dụ