Anh - Việt

Bản dịch của từ Hints trong tiếng Việt

hints

Noun

hints (Noun)

/hˈɪnts/
/hˈɪnts/
AI

Nghĩa 01

Số nhiều của “hint”: những gợi ý, manh mối hoặc chỉ dẫn ngắn giúp ai đó hiểu, đoán hoặc tìm ra điều gì đó.

plural of hint.

Ví dụ
Giáo viên đã cho chúng tôi những gợi ý quý giá cho bài nói IELTS.The teacher gave us valuable hints for the IELTS speaking test.
Cô ấy không nhận được gợi ý nào về bài viết IELTS.She did not receive any hints about the IELTS writing task.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của hints (Noun)

SingularPlural

hint

hints

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh