hippodrome
Noun
hippodrome (Noun)
/hˈɪpədɹoʊm/
/hˈɪpədɹoʊm/
AI
Ví dụ
Hippodrome đã tổ chức một buổi hòa nhạc cho 5.000 người vào thứ Bảy vừa qua.The hippodrome hosted a concert for 5,000 people last Saturday.
Hippodrome không còn được sử dụng cho các sự kiện xã hội nữa.The hippodrome is not used for social events anymore.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Hippodrome đã tổ chức những cuộc đua xe ngựa hấp dẫn ở Rome cổ đại.The hippodrome hosted thrilling chariot races in ancient Rome.
Nhiều người đã không tham dự hippodrome trong mùa mưa.Many people did not attend the hippodrome during the rainy season.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Hippodrome (tiếng Việt: hippodrome) là một thuật ngữ chỉ một địa điểm thể thao, thường dành cho các cuộc đua ngựa. Từ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ, "hippos" (ngựa) và "dromos" (đường chạy). Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng tương tự cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa, hippodrome có thể gợi nhớ đến các đấu trường lịch sử như ở Hy Lạp hay Rome.