Bản dịch của từ Hippodrome trong tiếng Việt

Hippodrome

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hippodrome (Noun)

hˈɪpədɹoʊm
hˈɪpədɹoʊm
01

Một địa điểm biểu diễn nghệ thuật, giống như rạp hát hoặc khán phòng hòa nhạc nơi tổ chức các buổi trình diễn sân khấu, ca nhạc hoặc chương trình văn nghệ.

A theatre or concert hall.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ở Hy Lạp hoặc La Mã cổ đại, hippodrome là một sân vận động hoặc trường đua lớn chuyên dùng để đua xe ngựa (xe chiến, xe ngựa) và đua ngựa.

In ancient Greece or Rome a stadium for chariot or horse races.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh