Anh - Việt

Bản dịch của từ Hippodrome trong tiếng Việt

hippodrome

Noun

hippodrome (Noun)

/hˈɪpədɹoʊm/
/hˈɪpədɹoʊm/
AI

Nghĩa 01

Một địa điểm biểu diễn nghệ thuật, giống như rạp hát hoặc khán phòng hòa nhạc nơi tổ chức các buổi trình diễn sân khấu, ca nhạc hoặc chương trình văn nghệ.

A theatre or concert hall.

Ví dụ
Hippodrome đã tổ chức một buổi hòa nhạc cho 5.000 người vào thứ Bảy vừa qua.The hippodrome hosted a concert for 5,000 people last Saturday.
Hippodrome không còn được sử dụng cho các sự kiện xã hội nữa.The hippodrome is not used for social events anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Ở Hy Lạp hoặc La Mã cổ đại, hippodrome là một sân vận động hoặc trường đua lớn chuyên dùng để đua xe ngựa (xe chiến, xe ngựa) và đua ngựa.

in ancient Greece or Rome a stadium for chariot or horse races.

Ví dụ
Hippodrome đã tổ chức những cuộc đua xe ngựa hấp dẫn ở Rome cổ đại.The hippodrome hosted thrilling chariot races in ancient Rome.
Nhiều người đã không tham dự hippodrome trong mùa mưa.Many people did not attend the hippodrome during the rainy season.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh