Bản dịch của từ Chariot trong tiếng Việt

Chariot

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chariot(Noun)

tʃˈɛɹiət
tʃˈæɹiət
01

Một loại xe hai bánh kéo bởi ngựa, dùng trong thời cổ đại cho đua xe và chiến tranh.

A two-wheeled vehicle drawn by horses, used in ancient racing and warfare.

古代马车,通常有两个轮子,用于比赛和战争。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Xe ngựa trang trọng, thường là xe hai bánh hoặc bốn bánh kéo bởi ngựa, dùng để diễu hành, chiến thắng hoặc đưa người quan trọng; thường có dáng rực rỡ, oai vệ.

A stately or triumphal carriage.

华丽的马车

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một loại xe kéo truyền thống có bốn bánh, chỗ ngồi phía sau cho hành khách và chỗ ngồi phía trước cho người lái (người cầm cương).

A four-wheeled carriage with back seats and a coachman's seat.

四轮马车

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Chariot (Noun)

SingularPlural

Chariot

Chariots

Chariot(Verb)

tʃˈɛɹiət
tʃˈæɹiət
01

Chở (ai hoặc cái gì) trên xe ngựa hoặc trên một loại xe kéo giống xe ngựa, theo kiểu cổ đại.

Convey in or as in a chariot.

用马车运输

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Chariot (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Chariot

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Charioted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Charioted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Chariots

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Charioting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ