Bản dịch của từ Hiragana trong tiếng Việt

Hiragana

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hiragana(Noun)

ˌhɪrəˈɡɑːnə
ˌhirəˈɡänə
01

Dạng chữ viết thảo hơn của kana (chữ viết theo âm tiết) được sử dụng trong tiếng Nhật, chủ yếu dùng cho các từ chức năng và cách biến cách.

The more cursive form of kana (syllabic writing) used in Japanese, primarily used for function words and inflections.

Ví dụ