Bản dịch của từ Historic district trong tiếng Việt
Historic district

Historic district (Noun)
Khu vực của một thành phố hoặc thị trấn có chứa các tòa nhà hoặc cấu trúc có ý nghĩa hoặc đáng chú ý về lịch sử.
An area of a city or town that contains buildings or structures that are historically significant or noteworthy.
The historic district in Boston attracts many tourists every year.
Khu vực lịch sử ở Boston thu hút nhiều du khách mỗi năm.
The historic district does not include modern buildings or structures.
Khu vực lịch sử không bao gồm các tòa nhà hoặc cấu trúc hiện đại.
Is the historic district in Charleston well-preserved and popular with visitors?
Khu vực lịch sử ở Charleston có được bảo tồn tốt và phổ biến với du khách không?
Một khu vực được chỉ định mà các quy tắc bảo tồn và phục hồi áp dụng để duy trì đặc điểm lịch sử của nó.
A designated area where preservation and restoration rules apply to maintain its historical character.
The historic district in Boston attracts many tourists every year.
Khu lịch sử ở Boston thu hút nhiều du khách mỗi năm.
The historic district does not allow modern buildings to be constructed.
Khu lịch sử không cho phép xây dựng các tòa nhà hiện đại.
Is the historic district in your city well-preserved and maintained?
Khu lịch sử ở thành phố bạn có được bảo tồn và duy trì tốt không?
Một khu vực địa lý được công nhận vì di sản văn hóa và kiến trúc của nó.
A geographic area recognized for its cultural and architectural heritage.
The historic district of Savannah attracts many tourists each year.
Khu vực lịch sử Savannah thu hút nhiều du khách mỗi năm.
The historic district does not include any modern buildings.
Khu vực lịch sử không bao gồm bất kỳ tòa nhà hiện đại nào.
Is the historic district well-preserved in your city?
Khu vực lịch sử có được bảo tồn tốt ở thành phố bạn không?