Bản dịch của từ Historic district trong tiếng Việt

Historic district

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Historic district(Noun)

hɨstˈɔɹɨk dˈɪstɹɨkt
hɨstˈɔɹɨk dˈɪstɹɨkt
01

Khu vực của thành phố hoặc thị trấn có các công trình hoặc kiến trúc mang giá trị lịch sử hoặc đáng chú ý.

A district of a city or town that contains buildings or structures of historical significance or interest.

这是一座城市或镇区内具有历史意义或值得注意的建筑物或结构的区域。

Ví dụ
02

Khu vực được quy định với các quy tắc bảo tồn và phục hồi nhằm giữ gìn nét đặc trưng lịch sử của nó.

This is an area designated for conservation and restoration rules to preserve its historical features.

Một khu vực được quy định để bảo vệ và phục hồi nhằm giữ gìn đặc trưng lịch sử của nó.

Ví dụ
03

Một khu vực địa lý nổi bật với di sản văn hóa và kiến trúc của mình.

This is a region recognized for its cultural and architectural heritage.

这是一片因其文化遗产和建筑特色而被认可的地区。

Ví dụ