historical record
Noun
historical record (Noun)
/hɨstˈɔɹɨkəl ɹˈɛkɚd/
/hɨstˈɔɹɨkəl ɹˈɛkɚd/
AI
Ví dụ
Tài liệu lịch sử cho thấy sự trỗi dậy của phong trào xã hội ở Mỹ những năm 1960.The historical record shows the rise of social movements in 1960s America.
Nhiều người không đọc tài liệu lịch sử về các vấn đề xã hội trong quá khứ.Many people do not read the historical record of past social issues.
Ví dụ
Tài liệu lịch sử cho thấy các phong trào xã hội đã thay đổi luật pháp vào thập niên 1960.The historical record shows that social movements changed laws in 1960s.
Tài liệu lịch sử không bao gồm tất cả các sự kiện xã hội từ thập niên 1980.The historical record does not include all social events from the 1980s.
Nghĩa 03
Một nguồn thông tin về các sự kiện hoặc nhân vật lịch sử.
A source of information about historical events or figures.
Ví dụ
Tài liệu lịch sử cho thấy các phong trào xã hội đã thay đổi trong những năm 1960.The historical record shows how social movements changed in the 1960s.
Tài liệu lịch sử không bao gồm nhiều đóng góp của phụ nữ cho xã hội.The historical record does not include many women's contributions to society.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "historical record" được định nghĩa là một tài liệu, bản ghi chép hoặc thông tin lưu giữ về các sự kiện, con người hoặc tình huống trong quá khứ. Với tính chất chính xác và rõ ràng, "historical record" đề cập đến các nguồn thông tin đáng tin cậy trong nghiên cứu lịch sử. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về viết và nghĩa, nhưng có thể khác nhau về cách phát âm nhẹ nhàng ở khu vực và ngữ cảnh sử dụng trong văn viết.