Bản dịch của từ Hit your stride trong tiếng Việt
Hit your stride
Phrase

Hit your stride(Phrase)
hˈɪt jˈɔː strˈaɪd
ˈhɪt ˈjʊr ˈstraɪd
01
Ví dụ
Ví dụ
03
Đạt tới điểm tối đa về hiệu quả hay hiệu suất trong một hoạt động hay quy trình
Achieve maximum performance or efficiency in an activity or process.
达到某项活动或流程的最高效率或最大效益。
Ví dụ
