Bản dịch của từ Hit your stride trong tiếng Việt

Hit your stride

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hit your stride(Phrase)

hˈɪt jˈɔː strˈaɪd
ˈhɪt ˈjʊr ˈstraɪd
01

Làm quen với nhịp độ hoặc thói quen

Get familiar with the rhythm or routine.

熟悉节奏或习惯

Ví dụ
02

Tìm được nhịp điệu hoặc cách làm phù hợp trong một công việc cụ thể

Find a rhythm or flow within a specific task.

找到完成某项任务的节奏或流程

Ví dụ
03

Đạt tới điểm tối đa về hiệu quả hay hiệu suất trong một hoạt động hay quy trình

Achieve maximum performance or efficiency in an activity or process.

达到某项活动或流程的最高效率或最大效益。

Ví dụ