Anh - Việt

Bản dịch của từ Hitter trong tiếng Việt

hitter

Noun Countable

hitter (Noun Countable)

/hˈɪtɐ/
/ˈhɪtɝ/
AI

Nghĩa 01

người đánh hoặc tấn công người hay vật khác bằng lực

a person who hits someone or something especially one who attacks another person

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

cầu thủ bóng chày có nhiệm vụ dùng gậy đánh bóng

a baseball player whose role is to hit the ball with a bat

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Video ngữ cảnh