Bản dịch của từ Hitter trong tiếng Việt

Hitter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hitter(Noun)

hˈɪtɐ
ˈhɪtɝ
01

Một người hoặc vật có khả năng gây tác động.

A person or thing that hits

Ví dụ
02

Một cầu thủ bóng chày thực hiện cú đánh hoặc cú đập bóng.

A baseball player who hits or bats

Ví dụ
03

Một công cụ hoặc thiết bị được thiết kế để đánh vào một cái gì đó.

A tool or device intended for hitting something

Ví dụ