Bản dịch của từ Hmo trong tiếng Việt

Hmo

Terminology
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hmo (Terminology)

hmˈəʊ
ˈhmoʊ
01

Tổ chức tại Hoa Kỳ cung cấp hoặc sắp xếp dịch vụ chăm sóc sức khỏe cho thành viên để đổi lấy khoản phí trả định kỳ cố định

A health maintenance organization a US system that provides medical care to members for a fixed regular payment

Ví dụ