Bản dịch của từ Hogweed trong tiếng Việt

Hogweed

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hogweed(Noun)

hˈɑgwid
hˈɑgwid
01

Một loài cỏ dại lớn có hoa màu trắng thuộc họ ngò (họ cần/hoa tán), mọc ở vùng ôn đới phía bắc; trước đây từng được dùng làm thức ăn cho lợn.

A large whiteflowered weed of the parsley family native to north temperate regions and formerly used as forage for pigs.

一种生长在北温带的大型白花杂草,属于伞形科,曾用作猪的饲料。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh