Bản dịch của từ Hold at fault trong tiếng Việt

Hold at fault

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hold at fault (Phrase)

hˈoʊld ˈæt fˈɔlt
hˈoʊld ˈæt fˈɔlt
01

Đổ lỗi hoặc buộc tội ai đó làm sai.

To blame or accuse someone of wrongdoing

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Coi ai đó là người chịu trách nhiệm cho một vấn đề hoặc lỗi.

To consider someone responsible for a problem or error

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hold at fault/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Hold at fault

Không có idiom phù hợp