ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Hold me back trong tiếng Việt
Hold me back
Phrase
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Hold me back
(
Phrase
)
hˈəʊld mˈɛ bˈæk
ˈhoʊɫd ˈmɛ ˈbæk
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ