Bản dịch của từ Hold me back trong tiếng Việt

Hold me back

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hold me back(Phrase)

hˈəʊld mˈɛ bˈæk
ˈhoʊɫd ˈmɛ ˈbæk
01

Ngăn cản ai đó đạt được mục tiêu

To prevent someone from achieving a goal

Ví dụ
02

Cản trở hoặc làm chậm tiến trình

To inhibit or slow down progress

Ví dụ
03

Kiềm chế ai đó không làm điều gì đó

To restrain someone from doing something

Ví dụ