Anh - Việt

Bản dịch của từ Homiletical trong tiếng Việt

homiletical

Adjective

homiletical (Adjective)

/hˌɑmələtˈɛkət/
/hˌɑmələtˈɛkət/
AI

Nghĩa 01

(tính từ) Liên quan đến giao tiếp thân mật, thân tình; mang tính xã giao, dễ gần như khi trò chuyện hoặc chia sẻ trong mối quan hệ bạn bè.

Of or relating to familiar intercourse social companionable.

Ví dụ
Các buổi gặp gỡ homiletical trong cộng đồng chúng tôi thúc đẩy tình bạn và kết nối mạnh mẽ.The homiletical gatherings in our community foster strong friendships and connections.
Các sự kiện homiletical này không tạo ra cảm giác cô đơn giữa những người tham gia.These homiletical events do not create a sense of isolation among participants.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thuộc về giảng đạo hoặc có tính chất giảng đạo/khuyên răn; mang ý nghĩa khuyên bảo, răn dạy giống như bài giảng tôn giáo.

Of or relating to homiletics homiletic hortatory.

Ví dụ
Cách tiếp cận homiletical khuyến khích các cuộc thảo luận đạo đức trong các cuộc họp cộng đồng.The homiletical approach encourages moral discussions in community meetings.
Nhiều người không thấy các bài phát biểu homiletical hấp dẫn hoặc phù hợp ngày nay.Many people do not find homiletical speeches engaging or relevant today.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh