homiletical
homiletical (Adjective)
Nghĩa 01
(tính từ) Liên quan đến giao tiếp thân mật, thân tình; mang tính xã giao, dễ gần như khi trò chuyện hoặc chia sẻ trong mối quan hệ bạn bè.
Of or relating to familiar intercourse social companionable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "homiletical" (tiếng Việt: giảng thuyết) liên quan đến nghệ thuật hoặc khoa học của việc soạn thảo và trình bày bài giảng, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo. Từ này thường được sử dụng trong các bài viết và nghiên cứu về thần học, tôn giáo và truyền giáo. Phiên bản Anh-Brit và Anh-Mỹ không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với người Anh có xu hướng nhấn mạnh khác so với người Mỹ.