Anh - Việt

Bản dịch của từ Homiletics trong tiếng Việt

homiletics

Noun

homiletics (Noun)

/hˌɒmɪlˈɛtɪks/
/ˌhoʊməˈɫɛtɪks/
AI

Nghĩa 01

Nghệ thuật giảng đạo hoặc viết bài giảng

The art of preaching or writing sermons

Ví dụ
Homiletics giúp người nói kết nối với khán giả trong các sự kiện cộng đồng.Homiletics helps speakers connect with their audience during community events.
Nhiều người tin rằng homiletics không cần thiết cho các buổi tụ họp xã hội.Many believe that homiletics is not necessary for social gatherings.

Nghĩa 02

Một nhánh của thần học liên quan đến các nguyên tắc và phương pháp giảng đạo.

A branch of theology that deals with the principles and methods of preaching

Ví dụ
Homiletics rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả trong các phong trào xã hội hiện nay.Homiletics is important for effective communication in social movements today.
Nhiều người không hiểu giá trị của homiletics trong xã hội.Many people do not understand the value of homiletics in society.

Nghĩa 03

Một chương trình học hoặc kỹ năng liên quan đến việc chuẩn bị các thông điệp tôn giáo.

A course of study or the skill associated with the preparation of religious messages

Ví dụ
Nhiều sinh viên học homiletics để cải thiện kỹ năng giảng dạy của họ.Many students study homiletics to improve their preaching skills.
Không phải ai cũng hiểu các nguyên tắc của homiletics trong cộng đồng của họ.Not everyone understands the principles of homiletics in their community.