Bản dịch của từ Honest friend trong tiếng Việt

Honest friend

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Honest friend(Noun)

hˈəʊnəst frˈɛnd
ˈhoʊnəst ˈfrɛnd
01

Một người chân thật và thành tâm

A person who is truthful and sincere

Ví dụ
02

Một người bạn trung thành và luôn ủng hộ

A loyal and supportive companion

Ví dụ
03

Một người bạn tâm giao có thể tin cậy trong các chuyện riêng tư.

A confidant who can be trusted with personal matters

Ví dụ