ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Honey
Dùng để chỉ một ví dụ xuất sắc, điển hình, rất tiêu biểu cho điều gì đó; một “mẫu mực” hoặc “tiêu chuẩn” tốt.
An excellent example of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chất lỏng sánh, ngọt, màu vàng nâu do ong và một số loài côn trùng khác tạo ra từ mật hoa.
A sweet, sticky yellowish-brown fluid made by bees and other insects from nectar collected from flowers.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/honey/