Bản dịch của từ Hooch trong tiếng Việt

Hooch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hooch(Noun)

hˈutʃ
hˈutʃ
01

Rượu (thường là rượu nặng, chất lượng kém hoặc rượu lậu/pha chế) uống để say; thường dùng chỉ whisky hoặc rượu mạnh bất hợp pháp hoặc dở.

Alcoholic drink, especially inferior or illicit whisky.

Ví dụ
02

Một nơi trú ẩn đơn sơ, tạm bợ hoặc chỗ ở tạm thời được dựng lên nhanh chóng (ví dụ: lều, chòi tạm).

A shelter or improvised dwelling.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ