Bản dịch của từ Hooey trong tiếng Việt

Hooey

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hooey(Noun)

01

Từ dùng để chỉ những lời nói hoặc ý kiến vô nghĩa, nhảm nhí, vớ vẩn — tức là “nonsense” hay “foolishness” trong tiếng Anh.

Nonsense foolishness

胡说

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người dễ bị lừa; người cả tin, dễ tin lời người khác hoặc dễ mắc bẫy.

A person easily fooled

容易上当的人

Ví dụ
03

Một lời nói, niềm tin hoặc tuyên bố giả, không đúng sự thật; điều vô lý, vớ vẩn.

A false statement or belief

虚假的陈述或信念

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hooey(Idiom)

01

“full of hooey” là cách nói thông tục để mô tả điều gì đó toàn chuyện vớ vẩn, vô nghĩa hoặc nói láo. Có nghĩa là đầy ngụy biện, không đáng tin hoặc chỉ là bịa đặt.

Full of hooey informal full of nonsense

胡说,废话

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ