Bản dịch của từ Hooking up trong tiếng Việt
Hooking up
Phrase

Hooking up(Phrase)
hˈʊkɪŋ ˈʌp
ˈhʊkɪŋ ˈəp
01
Gặp ai đó để tán tỉnh hoặc vui vẻ qua lại mà không ràng buộc
Meet someone to enjoy relaxed emotional or sexual interactions.
遇见某人,进行轻松的情感或性互动。
Ví dụ
03
Thường dùng để bắt đầu một cuộc trò chuyện không chính thức
Building connections often happens in informal settings.
建立联系通常发生在非正式的场合。
Ví dụ
