Bản dịch của từ Hooking up trong tiếng Việt
Hooking up
Phrase

Hooking up(Phrase)
hˈʊkɪŋ ˈʌp
ˈhʊkɪŋ ˈəp
Ví dụ
03
Thiết lập mối liên hệ thường xảy ra trong bối cảnh không chính thức.
To establish a connection typically in a nonformal context
Ví dụ
Hooking up

Thiết lập mối liên hệ thường xảy ra trong bối cảnh không chính thức.
To establish a connection typically in a nonformal context