Bản dịch của từ Hooking up trong tiếng Việt

Hooking up

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hooking up(Phrase)

hˈʊkɪŋ ˈʌp
ˈhʊkɪŋ ˈəp
01

Gặp ai đó để tán tỉnh hoặc vui vẻ qua lại mà không ràng buộc

Meet someone to enjoy relaxed emotional or sexual interactions.

遇见某人,进行轻松的情感或性互动。

Ví dụ
02

Kết nối hoặc ghép hai vật lại với nhau

Connect or attach two things together.

将两件事物连接或绑在一起

Ví dụ
03

Thường dùng để bắt đầu một cuộc trò chuyện không chính thức

Building connections often happens in informal settings.

建立联系通常发生在非正式的场合。

Ví dụ