Bản dịch của từ Hooklike trong tiếng Việt
Hooklike
Adjective

Hooklike(Adjective)
hˈʊklaɪk
ˈhʊˌkɫaɪk
Ví dụ
02
Có hình dạng giống như một cái móc
Resembling or shaped like a hook
Ví dụ
03
Đặc trưng bởi hình dáng cong hoặc nhọn giống như một chiếc móc.
Characterized by a curved or pointed form that resembles a hook
Ví dụ
