Bản dịch của từ Hooklike trong tiếng Việt

Hooklike

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hooklike(Adjective)

hˈʊklaɪk
ˈhʊˌkɫaɪk
01

Dùng để bắt hoặc giữ một cái gì đó theo cách tương tự như một cái móc.

Serving to catch or hold something in a manner similar to that of a hook

Ví dụ
02

Có hình dạng giống như một cái móc

Resembling or shaped like a hook

Ví dụ
03

Đặc trưng bởi hình dáng cong hoặc nhọn giống như một chiếc móc.

Characterized by a curved or pointed form that resembles a hook

Ví dụ