hooky
AdjectiveNoun
hooky (Adjective)
/hˈʊki/
/hˈʊki/
AI
Ví dụ
Bài hát của Taylor Swift rất bắt tai và phổ biến trong giới trẻ.The song by Taylor Swift is very hooky and popular among teens.
Nhiều người không thấy nhạc cổ điển bắt tai hoặc hấp dẫn.Many people don't find classical music to be hooky or engaging.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của hooky (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
hooky hooky | hookier hookier | hookiest hookiest |
hooky (Noun)
/hˈʊki/
/hˈʊki/
AI
Ví dụ
Nhiều học sinh đã trốn học vào thứ Sáu tuần trước để đi hòa nhạc.Many students played hooky from school last Friday for the concert.
Cô ấy không trốn học; cô ấy có một tình huống khẩn cấp trong gia đình hôm đó.She didn't play hooky; she had a family emergency that day.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của hooky (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
hooky | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hooky" trong tiếng Anh mang nghĩa chỉ việc trốn học hoặc bỏ việc một cách không có lý do chính đáng, thường diễn ra trong môi trường học đường hoặc công sở. Từ này phổ biến ở Anh và Mỹ, nhưng phiên bản Mỹ "skipping school" thường phổ biến hơn. Trong văn nói, "hooky" thường được sử dụng trong bối cảnh không trang trọng, còn trong văn viết có thể ít thấy hơn. Cả hai hình thức đều phản ánh hành vi không tuân thủ quy định.