Bản dịch của từ Hostile messages trong tiếng Việt
Hostile messages
Phrase

Hostile messages(Phrase)
hˈɒstaɪl mˈɛsɪdʒɪz
ˈhɑstəɫ ˈmɛsɪdʒɪz
01
Giao tiếp mang tính công kích hoặc không thân thiện
Communication that is aggressive or unfriendly
Ví dụ
03
Các thông điệp thể hiện sự thù địch hoặc không thích
Messages that express antagonism or dislike
Ví dụ
