Bản dịch của từ Hostile messages trong tiếng Việt

Hostile messages

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hostile messages(Phrase)

hˈɒstaɪl mˈɛsɪdʒɪz
ˈhɑstəɫ ˈmɛsɪdʒɪz
01

Nội dung có mục đích khiêu khích hoặc xúc phạm

Content that is intended to provoke or offend

Ví dụ
02

Giao tiếp mang tính công kích hoặc không thân thiện

Communication that is aggressive or unfriendly

Ví dụ
03

Các thông điệp thể hiện sự thù địch hoặc không thích

Messages that express antagonism or dislike

Ví dụ