hot blast
hot blast (Noun)
Nghĩa 01
Kỹ thuật thổi không khí đã được đốt nóng vào lò cao (lò nung) trước khi thổi vào để tăng hiệu suất hoạt động của lò; cũng chỉ luồng không khí nóng được dùng trong quá trình đó.
The practice of preheating the air forced into a blast furnace in order to improve the efficiency of working of the furnace the blast of hot air so used.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Hot blast" là một thuật ngữ được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực công nghiệp, đặc biệt là trong sản xuất thép và luyện kim. Nó miêu tả quá trình bơm không khí nóng vào lò. Chức năng của không khí nóng là làm tăng nhiệt độ và thúc đẩy phản ứng hóa học, giúp quá trình nấu chảy và xử lý kim loại hiệu quả hơn. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, cả về viết lẫn phát âm.