hot water bottle
Noun
hot water bottle (Noun)
/hˈɑt wˈɔtɚ bˈɑtəl/
/hˈɑt wˈɔtɚ bˈɑtəl/
AI
Ví dụ
Cô ấy sử dụng một chai nước nóng để giảm đau lưng.She uses a hot water bottle for her back pain relief.
Họ không bán chai nước nóng tại hiệu thuốc địa phương.They do not sell hot water bottles at the local pharmacy.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Bình nước nóng" (hot water bottle) là một dụng cụ dùng để giữ nhiệt, thường được làm từ cao su hoặc nhựa, có hình dạng tương tự như một cái túi, chứa nước nóng để chữa bệnh hoặc xua tan lạnh. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, đôi khi được gọi là "hot water bag". Cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng cũng tương tự giữa hai phiên bản, chủ yếu được dùng trong y học dân gian và chăm sóc sức khỏe tại nhà.