Bản dịch của từ Hot water bottle trong tiếng Việt

Hot water bottle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hot water bottle(Noun)

hˈɑt wˈɔtɚ bˈɑtəl
hˈɑt wˈɔtɚ bˈɑtəl
01

Một vật bằng cao su hoặc nhựa được đổ đầy nước nóng, dùng để chườm hoặc giữ ấm một phần cơ thể.

A rubber or plastic container filled with hot water used to provide warmth to a specific part of the body.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh