Anh - Việt

Bản dịch của từ Hotly trong tiếng Việt

hotly

Adverb

hotly (Adverb)

/hˈɑtli/
/hˈɑtli/
AI

Nghĩa 01

Một cách nồng nhiệt, gay gắt hoặc kịch liệt; thể hiện cảm xúc mạnh mẽ (ví dụ tranh luận, phản đối hoặc ủng hộ một điều gì đó một cách quyết liệt).

In a hot manner; passionately; vehemently.

Ví dụ
Cuộc tranh luận về các vấn đề xã hội được tiến hành một cách gay gắt giữa các người tham gia.The debate on social issues was conducted hotly among the participants.
Chiến dịch truyền thông xã hội đã bị cạnh tranh mạnh mẽ bởi các nhóm đối thủ.The social media campaign was hotly contested by rival groups.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh