Bản dịch của từ Hotly trong tiếng Việt

Hotly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hotly(Adverb)

hˈɑtli
hˈɑtli
01

Một cách công kích hoặc tự vệ, tức là hành động hoặc nói chuyện một cách gay gắt, kịch liệt để phản bác hoặc tấn công đối phương.

In an offensive or defensive manner.

以攻击或防御的方式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Diễn tả hành động được thực hiện một cách nhanh chóng, mau lẹ hoặc ngay lập tức; nhấn mạnh tốc độ và sự nhanh nhẹn khi làm việc gì đó.

In a quick, agile, or prompt manner.

迅速地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một cách nồng nhiệt, gay gắt hoặc kịch liệt; thể hiện cảm xúc mạnh mẽ (ví dụ tranh luận, phản đối hoặc ủng hộ một điều gì đó một cách quyết liệt).

In a hot manner; passionately; vehemently.

热烈地; 激烈地; 强烈地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ