Bản dịch của từ Hourglass trong tiếng Việt
Hourglass

Hourglass(Noun)
Một dụng cụ đếm giờ bằng thủy tinh gồm hai khoang/bóng thủy tinh nối với nhau, bên trong chứa cát; cát chảy từ khoang trên xuống khoang dưới và mất khoảng một giờ để chảy hết.
A timing device with two connected glass bulbs containing sand that takes an hour to pass from the upper to the lower bulb.
沙漏,一种计时器,包含上下两个玻璃球,沙子从上到下流动。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của Hourglass (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Hourglass | Hourglasses |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hourglass" đề cập đến một thiết bị đo thời gian truyền thống, thường được làm từ thủy tinh, bao gồm hai bóng nối với nhau qua một cổ thon, bên trong chứa cát. Khi cát chảy từ bóng này sang bóng kia, nó tạo ra một khoảng thời gian cố định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng như nhau và không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, "hourglass" còn có nghĩa bóng, chỉ những điều có tính tạm thời, như thời gian hoặc cơ hội.
Từ "hourglass" có nguồn gốc từ ngôn ngữ Latin, với "hora" có nghĩa là "giờ" và "glacies" có nghĩa là "kính" hoặc "thủy tinh". Cấu trúc của nó bao gồm hai bình chứa nối với nhau qua một cổ hẹp, cho phép cát chảy từ bình này qua bình kia, từ đó đo thời gian. Kể từ thế kỷ 14, hourglass đã trở thành biểu tượng cho việc đo lường thời gian một cách hiệu quả, liên kết giữa khái niệm thời gian và công cụ đo đạc.
Từ "hourglass" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong phần đọc và viết, nơi mà ngữ cảnh liên quan đến thời gian và biểu tượng. Trong các tình huống khác, "hourglass" thường được sử dụng để chỉ các thiết bị đo thời gian cổ điển, có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về lịch sử, nghệ thuật hoặc thiết kế. Chủ yếu, từ này gợi nhắc đến sự chuyển động không ngừng của thời gian.
Họ từ
Từ "hourglass" đề cập đến một thiết bị đo thời gian truyền thống, thường được làm từ thủy tinh, bao gồm hai bóng nối với nhau qua một cổ thon, bên trong chứa cát. Khi cát chảy từ bóng này sang bóng kia, nó tạo ra một khoảng thời gian cố định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng như nhau và không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, "hourglass" còn có nghĩa bóng, chỉ những điều có tính tạm thời, như thời gian hoặc cơ hội.
Từ "hourglass" có nguồn gốc từ ngôn ngữ Latin, với "hora" có nghĩa là "giờ" và "glacies" có nghĩa là "kính" hoặc "thủy tinh". Cấu trúc của nó bao gồm hai bình chứa nối với nhau qua một cổ hẹp, cho phép cát chảy từ bình này qua bình kia, từ đó đo thời gian. Kể từ thế kỷ 14, hourglass đã trở thành biểu tượng cho việc đo lường thời gian một cách hiệu quả, liên kết giữa khái niệm thời gian và công cụ đo đạc.
Từ "hourglass" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu trong phần đọc và viết, nơi mà ngữ cảnh liên quan đến thời gian và biểu tượng. Trong các tình huống khác, "hourglass" thường được sử dụng để chỉ các thiết bị đo thời gian cổ điển, có thể xuất hiện trong các cuộc thảo luận về lịch sử, nghệ thuật hoặc thiết kế. Chủ yếu, từ này gợi nhắc đến sự chuyển động không ngừng của thời gian.
