Bản dịch của từ Hourglass trong tiếng Việt

Hourglass

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hourglass(Noun)

ˈaʊɚglæs
ˈaʊɹglæs
01

Một dụng cụ đếm giờ bằng thủy tinh gồm hai khoang/bóng thủy tinh nối với nhau, bên trong chứa cát; cát chảy từ khoang trên xuống khoang dưới và mất khoảng một giờ để chảy hết.

A timing device with two connected glass bulbs containing sand that takes an hour to pass from the upper to the lower bulb.

沙漏,一种计时器,包含上下两个玻璃球,沙子从上到下流动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của Hourglass (Noun)

SingularPlural

Hourglass

Hourglasses

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ