housekeeping
housekeeping (Noun)
Nghĩa 01
Các công việc hậu cần, bảo trì hoặc lưu trữ hồ sơ giúp môi trường làm việc hoạt động trơn tru và hiệu quả trong một tổ chức.
Operations such as maintenance or recordkeeping which facilitate productive work in an organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Quản lý, sắp xếp và chăm sóc các công việc trong gia đình như dọn dẹp, giặt giũ, nấu ăn và tổ chức sinh hoạt trong nhà.
The management of household affairs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của housekeeping (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
housekeeping | housekeepings |
Kết hợp từ của housekeeping (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vệ sinh kém poor housekeeping | Việc dọn dẹp kém dẫn đến môi trường lộn xộn trong không gian chung. Poor housekeeping leads to a messy environment in shared spaces. |
quản lý nhà cửa tốt good housekeeping | Việc dọn dẹp nhà cửa là cần thiết để duy trì môi trường sống sạch sẽ. Good housekeeping is essential for maintaining a clean living environment. |
sự dọn dẹp nhà cửa kém cỏi bad housekeeping | Việc dọn dẹp kém dẫn đến môi trường sống lộn xộn. Bad housekeeping leads to a messy living environment. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "housekeeping" thường được hiểu là việc quản lý và duy trì sự sạch sẽ, tổ chức và sửa chữa trong một ngôi nhà hoặc cơ sở. Từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh gia đình lẫn trong ngành khách sạn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "housekeeping" không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng trong sử dụng, tiếng Anh Mỹ thường đi kèm với các dịch vụ chuyên nghiệp hơn trong khách sạn, trong khi tiếng Anh Anh có thể thiên về các công việc gia đình hơn.