Bản dịch của từ Housekeeping trong tiếng Việt
Housekeeping

Housekeeping (Noun)
Các công việc hậu cần, bảo trì hoặc lưu trữ hồ sơ giúp môi trường làm việc hoạt động trơn tru và hiệu quả trong một tổ chức.
Operations such as maintenance or recordkeeping which facilitate productive work in an organization.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quản lý, sắp xếp và chăm sóc các công việc trong gia đình như dọn dẹp, giặt giũ, nấu ăn và tổ chức sinh hoạt trong nhà.
The management of household affairs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "housekeeping" thường được hiểu là việc quản lý và duy trì sự sạch sẽ, tổ chức và sửa chữa trong một ngôi nhà hoặc cơ sở. Từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh gia đình lẫn trong ngành khách sạn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "housekeeping" không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng trong sử dụng, tiếng Anh Mỹ thường đi kèm với các dịch vụ chuyên nghiệp hơn trong khách sạn, trong khi tiếng Anh Anh có thể thiên về các công việc gia đình hơn.
Họ từ
Từ "housekeeping" thường được hiểu là việc quản lý và duy trì sự sạch sẽ, tổ chức và sửa chữa trong một ngôi nhà hoặc cơ sở. Từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh gia đình lẫn trong ngành khách sạn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "housekeeping" không có sự khác biệt về nghĩa, nhưng trong sử dụng, tiếng Anh Mỹ thường đi kèm với các dịch vụ chuyên nghiệp hơn trong khách sạn, trong khi tiếng Anh Anh có thể thiên về các công việc gia đình hơn.
