Bản dịch của từ Housing guidelines trong tiếng Việt
Housing guidelines
Phrase

Housing guidelines(Phrase)
hˈaʊzɪŋ ɡˈaɪdlaɪnz
ˈhaʊzɪŋ ˈɡwɪdəˌɫaɪnz
01
Các quy định hoặc khuyến nghị về thiết kế và bảo trì nhà ở dân cư
Regulations or recommendations related to the design, construction, and maintenance of residential buildings.
关于住宅建筑设计与维护的规章或建议
Ví dụ
Ví dụ
03
Hướng dẫn phát triển các chính sách và chương trình nhà ở
Guide to developing housing policies and programs
住房政策和方案制定指南
Ví dụ
