Bản dịch của từ Housing guidelines trong tiếng Việt

Housing guidelines

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Housing guidelines(Phrase)

hˈaʊzɪŋ ɡˈaɪdlaɪnz
ˈhaʊzɪŋ ˈɡwɪdəˌɫaɪnz
01

Các quy định hoặc khuyến nghị về thiết kế và bảo trì nhà ở dân cư

Regulations or recommendations related to the design, construction, and maintenance of residential buildings.

关于居民楼设计、建设及维护的相关规定或建议

Ví dụ
02

Các tiêu chuẩn cần tuân thủ để đảm bảo môi trường sống an toàn và lành mạnh trong nhà

The standards that need to be followed to ensure a safe and healthy living environment for the family.

为确保家庭的安全和健康生活条件,必须遵守的标准

Ví dụ
03

Hướng dẫn xây dựng chính sách và chương trình nhà ở

Guidelines for Developing Housing Policies and Programs

关于制定住房政策和项目的指南

Ví dụ