Bản dịch của từ Hovel trong tiếng Việt

Hovel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hovel(Noun)

hˈʌvl
hˈʌvl
01

Một công trình nhỏ hình nón hoặc hình chóp được xây hoặc lợp để chứa hoặc bao quanh một lò nung (kiln).

A conical building enclosing a kiln.

包围炉子的锥形建筑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một căn nhà nhỏ, tệ và tồi tàn; nơi ở sơ sài, bẩn thỉu hoặc được xây dựng đơn giản, thường thiếu tiện nghi.

A small squalid or simply constructed dwelling.

简陋的住所

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Hovel (Noun)

SingularPlural

Hovel

Hovels

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ