Bản dịch của từ Squalid trong tiếng Việt

Squalid

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Squalid(Adjective)

skwˈɑləd
skwˈɑlɪd
01

(dùng cho nơi chốn) rất bẩn thỉu và tồi tệ, khó chịu, thường do nghèo đói hoặc bị bỏ hoang, thiếu chăm sóc.

(of a place) extremely dirty and unpleasant, especially as a result of poverty or neglect.

肮脏且不愉快的地方,通常因贫穷或被忽视而造成。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Squalid (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Squalid

Bẩn thỉu

Squalider

Squalider

Squalidest

Squalidest

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ