Bản dịch của từ Humbler trong tiếng Việt
Humbler

Humbler(Noun)
Người làm cho người khác cảm thấy khiêm nhường hoặc hạ thấp; người bắt người khác nhận lỗi, phục tùng hoặc xấu hổ.
One who humbles.
使人谦卑的人
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong bối cảnh BDSM, “humbler” là một dụng cụ trói/khóa gắn quanh phần đáy bìu (vùng da dưới dương vật) nhằm giữ cho người bị trói không duỗi thẳng chân được — tức là làm họ phải giữ tư thế cúi xuống hoặc bước đi khó khăn. Đây là một thiết bị hạn chế di chuyển dùng trong trò tình dục có kiểm soát giữa những người đồng thuận.
BDSM A physical restraint that clamps around the base of the scrotum and prevents straightening of the legs.
一种束缚装置,夹住阴囊底部,限制腿部伸展。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "humbler" là dạng so sánh hơn của tính từ "humble", có nghĩa là khiêm tốn, không tự phụ hoặc tự mãn. Trong tiếng Anh, "humbler" thường được sử dụng để miêu tả một trạng thái hoặc thái độ ít kiêu căng hơn. Ở Anh và Mỹ, từ này có cách sử dụng tương tự, nhưng ở một số ngữ cảnh, "humbler" có thể được dùng để chỉ một người hoặc một vật có địa vị thấp hơn so với người khác. Sự khác biệt giữa Anh-Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ điệu và ngữ cảnh xã hội khi được sử dụng.
Từ "humbler" bắt nguồn từ tiếng Latinh "humilis", có nghĩa là "thấp", "khiêm tốn". Qua tiếng Pháp cổ "humble", từ này được đưa vào tiếng Anh, phản ánh một khái niệm về sự khiêm nhường và lòng tự trọng. Trong ngữ cảnh hiện đại, "humbler" thể hiện sự khiêm tốn hơn so với điều khác, nhấn mạnh đặc điểm của một người hoặc vật có thể tự nhận thức về vị trí hoặc giá trị của mình trong một bối cảnh nhất định. Sự phát triển ngữ nghĩa này cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa sự khiêm nhường và sự đánh giá bản thân trong xã hội.
Từ "humbler" thường xuất hiện với tần suất thấp trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là viết và nói, do tính chất trang trọng của nó. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự khiêm tốn, đặc biệt trong các bài luận hoặc thảo luận về nhân cách. Ngoài ra, "humbler" có thể xuất hiện trong văn chương, thể hiện sự tự nhận thức và sự kính trọng đối với những trải nghiệm khó khăn.
Họ từ
Từ "humbler" là dạng so sánh hơn của tính từ "humble", có nghĩa là khiêm tốn, không tự phụ hoặc tự mãn. Trong tiếng Anh, "humbler" thường được sử dụng để miêu tả một trạng thái hoặc thái độ ít kiêu căng hơn. Ở Anh và Mỹ, từ này có cách sử dụng tương tự, nhưng ở một số ngữ cảnh, "humbler" có thể được dùng để chỉ một người hoặc một vật có địa vị thấp hơn so với người khác. Sự khác biệt giữa Anh-Mỹ chủ yếu nằm ở ngữ điệu và ngữ cảnh xã hội khi được sử dụng.
Từ "humbler" bắt nguồn từ tiếng Latinh "humilis", có nghĩa là "thấp", "khiêm tốn". Qua tiếng Pháp cổ "humble", từ này được đưa vào tiếng Anh, phản ánh một khái niệm về sự khiêm nhường và lòng tự trọng. Trong ngữ cảnh hiện đại, "humbler" thể hiện sự khiêm tốn hơn so với điều khác, nhấn mạnh đặc điểm của một người hoặc vật có thể tự nhận thức về vị trí hoặc giá trị của mình trong một bối cảnh nhất định. Sự phát triển ngữ nghĩa này cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa sự khiêm nhường và sự đánh giá bản thân trong xã hội.
Từ "humbler" thường xuất hiện với tần suất thấp trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là viết và nói, do tính chất trang trọng của nó. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự khiêm tốn, đặc biệt trong các bài luận hoặc thảo luận về nhân cách. Ngoài ra, "humbler" có thể xuất hiện trong văn chương, thể hiện sự tự nhận thức và sự kính trọng đối với những trải nghiệm khó khăn.
