Bản dịch của từ Humbler trong tiếng Việt

Humbler

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Humbler(Noun)

hˈʌmbəlɚ
hˈʌmblɚ
01

Người làm cho người khác cảm thấy khiêm nhường hoặc hạ thấp; người bắt người khác nhận lỗi, phục tùng hoặc xấu hổ.

One who humbles.

使人谦卑的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong bối cảnh BDSM, “humbler” là một dụng cụ trói/khóa gắn quanh phần đáy bìu (vùng da dưới dương vật) nhằm giữ cho người bị trói không duỗi thẳng chân được — tức là làm họ phải giữ tư thế cúi xuống hoặc bước đi khó khăn. Đây là một thiết bị hạn chế di chuyển dùng trong trò tình dục có kiểm soát giữa những người đồng thuận.

BDSM A physical restraint that clamps around the base of the scrotum and prevents straightening of the legs.

一种束缚装置,夹住阴囊底部,限制腿部伸展。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ