humouring
humouring (Verb)
Nghĩa 01
Động từ “humouring” ở đây nghĩa là chiều theo, làm vừa lòng hoặc nịnh nọt cảm xúc, cái tôi của ai đó — tức là làm hoặc nói những điều để người đó cảm thấy thoải mái, được tán thưởng hoặc được nuông chiều, dù điều đó có thể không hoàn toàn thành thật.
indulging satisfying or flattering someones feelings or ego.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của humouring (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | humour |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | humoured |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | humoured |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | humours |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | humouring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "humouring" xuất phát từ động từ "humour" trong tiếng Anh, có nghĩa là làm hài lòng ai đó hoặc làm cho họ vui vẻ. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được viết là "humouring", trong khi ở tiếng Anh Mỹ, hình thức chủ yếu là "humoring". Sự khác biệt chủ yếu giữa hai phiên bản là về chính tả, mặc dù ý nghĩa và cách sử dụng rất giống nhau. "Humouring" thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp để chỉ hành động gây cười hoặc châm biếm một cách nhẹ nhàng.