ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hundred meters
Một biểu hiện của khoảng cách hoặc chiều dài
An expression of distance or length
Một đơn vị đo bằng 100 mét
A unit of measure equal to 100 meters
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thể thao và khoảng cách chạy.
Often used in contexts of athletics and race distances