Bản dịch của từ Hundred meters trong tiếng Việt

Hundred meters

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hundred meters(Noun)

hˈʌndrɪd mˈiːtəz
ˈhəndɝd ˈmitɝz
01

Một biểu hiện của khoảng cách hoặc chiều dài

An expression of distance or length

Ví dụ
02

Một đơn vị đo bằng 100 mét

A unit of measure equal to 100 meters

Ví dụ
03

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thể thao và khoảng cách chạy.

Often used in contexts of athletics and race distances

Ví dụ