ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Hung jury
Một hội đồng xét xử không thể đi đến quyết định trong một vụ án pháp lý.
A jury hung and couldn't reach a verdict in a legal case.
一个陪审团未能就一起法律案件做出判决。
Một tình huống trong đó hội đồng xét xử bị bế tắc và không thể đi đến đồng thuận về quyết định.
A situation where the jury cannot come to a consensus and cannot agree on a verdict.
这是一种陪审团无法达成一致意见、无法 unanimously 共同决定的情形。
Một bế tắc trong quá trình pháp lý do sự xung đột ý kiến giữa các thành viên hội đồng xét xử.
A deadlock in the legal process caused by disagreements among jurors.
由于陪审团成员之间意见不合,导致法律程序陷入了一种尴尬的困境。