Bản dịch của từ Hung jury trong tiếng Việt
Hung jury
Noun [U/C]

Hung jury(Noun)
həŋ dʒˈʊɹi
həŋ dʒˈʊɹi
Ví dụ
Ví dụ
03
Một bế tắc trong quá trình pháp lý do sự bất đồng giữa các thành viên bồi thẩm đoàn.
An impasse in legal proceedings due to conflicting opinions among jury members.
Ví dụ
